brewer's yeast

brewer's yeast

A baker adds brewer's yeast to a bowl of bread dough.

Định nghĩa

Danh từ: - Men bia: "brewer's yeast" một loại nấm men (thường Saccharomyces cerevisiae) được sử dụng trong quá trình sản xuất bia để lên men đường thành cồn khí carbon dioxide. cũng được dùng làm men nở trong làm bánh. - Chất bổ sung dinh dưỡng: Sau khi sản xuất bia, men bia (dạng khô hoặc bột) thường được bán như một thực phẩm chức năng giàu vitamin B, protein khoáng chất.

dụ sử dụng
  • (Men bia rất cần thiết để lên men bia.)
  • (Nhiều người dùng men bia như một thực phẩm bổ sung lợi ích sức khỏe của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use brewer's yeast in baking": sử dụng men bia trong làm bánh (thay thế cho men làm bánh thông thường).

    • Some recipes call for brewer's yeast to give bread a distinct flavor. (Một số công thức yêu cầu men bia để tạo hương vị đặc biệt cho bánh mì.)
  • "brewer's yeast as a probiotic": men bia như một probiotic (hỗ trợ tiêu hóa).

    • Brewer's yeast is sometimes used as a natural probiotic to improve gut health. (Men bia đôi khi được dùng như một probiotic tự nhiên để cải thiện sức khỏe đường ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeast (n): men nói chung (dùng trong làm bánh, bia, rượu).

    • Yeast is a single-celled fungus used in fermentation. (Men một loại nấm đơn bào được dùng trong lên men.)
  • Nutritional yeast (n): men dinh dưỡng (một loại men bia bất hoạt, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực chay).

    • Nutritional yeast is often sprinkled on popcorn for a cheesy flavor. (Men dinh dưỡng thường được rắc lên bỏng ngô để tạo vị phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Brewing yeast: men ủ bia (nhấn mạnh vào quá trình sản xuất bia).
  • Baker's yeast: men làm bánh (tuy cùng loài nhưng khác chủng cách sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ferment with brewer's yeast: lên men bằng men bia.
    • The beer is fermented with brewer's yeast for two weeks. (Bia được lên men bằng men bia trong hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brewer's yeast".